at first glance
Định nghĩa
Trạng từ: "At first glance" là một cụm trạng từ (adverbial phrase) có nghĩa là thoạt nhìn, nhìn lần đầu, nhìn sơ qua. Nó chỉ ấn tượng hoặc đánh giá ban đầu, thường là chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, về một người, vật hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thoạt nhìn, vấn đề có vẻ dễ, nhưng thực ra nó rất khó.)
- (Thoạt nhìn, cô ấy trông giống một nữ diễn viên nổi tiếng.)
- (Ngôi nhà đẹp khi nhìn lần đầu, nhưng bên trong nó cần nhiều sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At first glance, it appears that ...": Thoạt nhìn, có vẻ như ...
- At first glance, it appears that the painting is a masterpiece. (Thoạt nhìn, có vẻ như bức tranh là một kiệt tác.)
- "More than meets the eye at first glance": Nhiều hơn những gì thấy được thoạt nhìn.
- This book is more than meets the eye at first glance; it's full of hidden meanings. (Cuốn sách này có nhiều hơn những gì thấy được thoạt nhìn; nó đầy ẩn ý.)
Biến thể và từ gần giống
- At first sight: thoạt nhìn, nhìn lần đầu (thường dùng trong tình yêu sét đánh).
- It was love at first sight. (Đó là tình yêu sét đánh.)
- On the surface: bề ngoài, nhìn bề mặt.
- On the surface, he seems friendly, but he's actually very shy. (Bề ngoài, anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng thực ra anh ấy rất nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- At a glance: nhìn qua, sơ qua.
- Initially: ban đầu, lúc đầu.
- Prima facie: (từ Latin, dùng trong pháp lý) có vẻ đúng khi nhìn lần đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take a glance at: liếc nhìn, nhìn qua.
- She took a glance at the clock. (Cô ấy liếc nhìn đồng hồ.)
- Glance over: đọc lướt qua, xem qua.
- He glanced over the report. (Anh ấy đọc lướt qua báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Love at first sight: tình yêu sét đánh (tình yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên).
- They met and it was love at first sight. (Họ gặp nhau và đó là tình yêu sét đánh.)
- First impressions: ấn tượng đầu tiên.
- First impressions are often misleading. (Ấn tượng đầu tiên thường gây hiểu lầm.)